hữu thần luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý thuyết, học thuyết triết học: "Hữu thần luận" là một học thuyết triết học khẳng định sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần linh. Các vị thần này được cho là có ý thức, có khả năng sáng tạo, can thiệp vào thế giới và duy trì mối quan hệ với vũ trụ, vạn vật.
- Quan điểm tôn giáo: Đây cũng là một quan điểm tôn giáo cơ bản, tin vào sự hiện hữu của đấng tối cao, đấng sáng tạo, người trông nom và sắp đặt mọi việc trong vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới đều dựa trên nền tảng của hữu thần luận.
- Sự đối lập cơ bản trong triết học tôn giáo là giữa hữu thần luận và vô thần luận.
- Anh ấy nghiên cứu sâu về hữu thần luận để hiểu rõ hơn các hệ thống niềm tin vào thần linh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tranh luận giữa hữu thần luận và phiếm thần luận": Cuộc tranh luận triết học về bản chất của thần linh, giữa quan điểm cho rằng thần là một thực thể siêu việt, tách biệt với vũ trụ (hữu thần luận) và quan điểm cho rằng thần đồng nhất với vũ trụ (phiếm thần luận).
- "Hữu thần luận cổ điển": Chỉ các hình thức hữu thần luận truyền thống, thường gắn với các tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, nơi tin vào một đấng sáng tạo toàn năng, siêu việt.
Biến thể và từ gần giống
- Vô thần luận (danh từ): Học thuyết phủ nhận sự tồn tại của thần linh.
- Phiếm thần luận (danh từ): Học thuyết cho rằng thần linh hiện hữu trong mọi sự vật, hiện tượng của vũ trụ, thần và vũ trụ là một.
- Độc thần luận (danh từ): Niềm tin vào chỉ một vị thần duy nhất.
- Đa thần luận (danh từ): Niềm tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần.
Từ đồng nghĩa
- Thuyết thần linh (danh từ): Cách gọi khác của hữu thần luận.
- Thuyết tin có thần (danh từ): Nhấn mạnh vào khía cạnh niềm tin.
Các cụm từ liên quan
- Người theo thuyết hữu thần (danh từ): Chỉ người tin theo và ủng hộ học thuyết hữu thần luận.
- Tư tưởng hữu thần (danh từ): Chỉ hệ tư tưởng, quan điểm tin vào sự tồn tại của thần linh.
- Lý thuyết cho rằng trong vũ trụ có thần trông nom và xếp đặt mọi việc.