hữu thần luận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý thuyết, học thuyết triết học: "Hữu thần luận" một học thuyết triết học khẳng định sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần linh. Các vị thần này được cho ý thức, khả năng sáng tạo, can thiệp vào thế giới duy trì mối quan hệ với vũ trụ, vạn vật.
    • Quan điểm tôn giáo: Đây cũng một quan điểm tôn giáo cơ bản, tin vào sự hiện hữu của đấng tối cao, đấng sáng tạo, người trông nom sắp đặt mọi việc trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới đều dựa trên nền tảng của hữu thần luận.
    • Sự đối lập cơ bản trong triết học tôn giáo giữa hữu thần luận vô thần luận.
    • Anh ấy nghiên cứu sâu về hữu thần luận để hiểu hơn các hệ thống niềm tin vào thần linh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tranh luận giữa hữu thần luận phiếm thần luận": Cuộc tranh luận triết học về bản chất của thần linh, giữa quan điểm cho rằng thần một thực thể siêu việt, tách biệt với vũ trụ (hữu thần luận) quan điểm cho rằng thần đồng nhất với vũ trụ (phiếm thần luận).
  • "Hữu thần luận cổ điển": Chỉ các hình thức hữu thần luận truyền thống, thường gắn với các tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, nơi tin vào một đấng sáng tạo toàn năng, siêu việt.
Biến thể từ gần giống
  • Vô thần luận (danh từ): Học thuyết phủ nhận sự tồn tại của thần linh.
  • Phiếm thần luận (danh từ): Học thuyết cho rằng thần linh hiện hữu trong mọi sự vật, hiện tượng của vũ trụ, thần vũ trụ một.
  • Độc thần luận (danh từ): Niềm tin vào chỉ một vị thần duy nhất.
  • Đa thần luận (danh từ): Niềm tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết thần linh (danh từ): Cách gọi khác của hữu thần luận.
  • Thuyết tin thần (danh từ): Nhấn mạnh vào khía cạnh niềm tin.
Các cụm từ liên quan
  • Người theo thuyết hữu thần (danh từ): Chỉ người tin theo ủng hộ học thuyết hữu thần luận.
  • Tư tưởng hữu thần (danh từ): Chỉ hệ tư tưởng, quan điểm tin vào sự tồn tại của thần linh.
  1. Lý thuyết cho rằng trong vũ trụ thần trông nom xếp đặt mọi việc.